ẩn nặc
Định nghĩa
- Động từ:
- Giấu giếm, che giấu một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng: "ẩn nặc" chỉ hành động cất giấu, che đậy đồ vật, thông tin hoặc người một cách lén lút, trái phép, thường nhằm mục đích trốn tránh pháp luật hoặc trách nhiệm.
- Giữ lại một cách không trung thực: "ẩn nặc" còn mang nghĩa chiếm giữ, không trả lại hoặc không khai báo một cách gian dối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta bị bắt vì tội ẩn nặc đồ ăn cắp. (Hắn ta bị bắt vì tội giấu giếm hàng hóa bị đánh cắp một cách bất hợp pháp.)
- Công an đã tìm ra nơi ẩn nặc hung khí của băng nhóm tội phạm. (Công an đã phát hiện nơi che giấu vũ khí của băng nhóm tội phạm.)
- Việc ẩn nặc tài sản kê biên là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. (Hành vi giấu giếm tài sản bị tịch thu là vi phạm pháp luật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩn nặc tội phạm": hành vi che giấu, dung túng cho người phạm tội.
- Kẻ ẩn nặc tội phạm cũng bị xử lý theo pháp luật. (Người che giấu tội phạm cũng bị xử lý theo pháp luật.)
"ẩn nặc hàng lậu": giấu giếm hàng hóa nhập lậu hoặc buôn bán trái phép.
- Cơ quan hải quan triệt phá đường dây ẩn nặc hàng lậu qua biên giới. (Cơ quan hải quan phá vỡ đường dây giấu giếm hàng lậu qua biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn nấp (động từ): trốn tránh, ẩn mình để không bị phát hiện (thường không mang tính phạm pháp).
- Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường. (Con mèo trốn dưới gầm giường.)
Che giấu (động từ): giấu đi, không cho người khác biết.
- Anh ta che giấu sự thật về quá khứ của mình. (Anh ta giấu đi sự thật về quá khứ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Giấu giếm: giữ kín, không tiết lộ.
- Che đậy: làm cho không thấy hoặc không biết.
- Dung túng: che chở, bao che cho hành vi sai trái.
Thành ngữ liên quan
- Ẩn nặc tang vật: giấu giếm vật chứng của vụ án.
- Luật sư khuyên thân chủ không nên ẩn nặc tang vật. (Luật sư khuyên thân chủ không nên giấu giếm vật chứng.)